Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Dwight Eisenhower


noun
United States general who supervised the invasion of Normandy and the defeat of Nazi Germany;
34th President of the United States (1890-1961)
Syn:
Eisenhower, Dwight D. Eisenhower, Dwight David Eisenhower, Ike, President Eisenhower
Instance Hypernyms:
general, full general, President of the United States, United States President, President, Chief Executive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.